Blog

Kích thước máy lạnh âm trần chuẩn các dòng máy | Điện Máy Thành An

9k=

Kích thước máy lạnh âm trần chuẩn của các dòng máy bao gồm kích thước dàn nóng, dàn lạnh và kích thước mặt nạ. Việc nắm vững các thông số này giúp người dùng dễ dàng bố trí lắp đặt và đi đường ống thoát nước. Nhận thấy được điều này, Điện máy Thành An đã tổng hợp một số thông tin về vấn đề này trong bài viết sau. Hãy cùng theo dõi nhé!

Kích thước máy lạnh âm trần chuẩn là bao nhiêu?

1. Kích thước điều hòa âm trần

Điều hòa âm trần có hai loại là Mini Cassette và Cassette tiêu chuẩn. Mỗi loại máy sẽ có từng số đo kích thước riêng mà người dùng cần nắm vững trước khi bắt đầu lắp đặt. Cụ thể: 

  • Kích thước điều hòa âm trần Mini Cassette

Kích thước dàn lạnh: 575mm x 575mm, dày 286mm.

Kích thước Panel: 700mm x 700mm.

  • Kích thước điều hòa Cassette âm trần tiêu chuẩn
  • Thương hiệu Daikin:

Kích thước dàn lạnh: 840mm x 840mm, độ dày từ 240mm.

Kích thước Panel: 950mm x 950mm.

  • Các thương hiệu khác:

Kích thước dàn lạnh: 840mm x 840mm, độ dày từ 240mm-256mm.

Kích thước Panel: 900mm x 900xx.

2 8

Dựa vào kích thước điều hòa âm trần để lắp đặt máy

Để tiến hành lắp đặt điều hòa Cassette âm trần, bạn lưu ý phải hạ trần thạch cao cách trần bê tông khoảng 300mm, vượt qua bê tông ngang 50mm. Điều này góp phần giúp việc đi ống đồng và hệ thống thoát nước thải thuận lợi hơn.

2. Kích thước điều hòa âm trần nối ống gió

Điều hòa âm trần nối ống gió có công suất hoạt động của dàn tản nhiệt khác nhau, dẫn đến kích thước máy lạnh âm trần nối ống gió cũng trở nên khác biệt. Cụ thể như sau:

  • Công suất từ 18.000 BTU đến 24.000 BTU: Kích thước điều hòa âm trần trong khoảng 245mm x 1000mm x 800mm.
  • Công suất từ 34.000 BTU đến 48.000 BTU: Máy lạnh âm trần kích thước trung bình 245mm x 1400mm x 800mm.

3 7

Kích thước điều hòa âm trần nối ống gió phụ thuộc vào công suất. 

Đặc biệt, người dùng phải hạ trần xuống 300mm – 350mm để lắp đặt thêm ống gió. Ngoài ra, bạn cũng phải chú ý đến đường đi của ống gió trên trần và hệ thống ống thoát nước.

3. Kích thước cụ thể của một số loại điều hoà âm trần thông dụng

STTTên sản phẩmKích thước dàn lạnh (mm)Kích thước mặt nạ (mm)Kích thước dàn nóng (mm)
1Máy lạnh âm trần Daikin FCNQ18MV1256 x 840 x 840 50 x 950 x 950 595 x 845 x 300 
2Máy lạnh âm trần Daikin FCQ140KAVEA 298 x 840 x 84050 x 950 x 950 990 x 940 x 320
3Máy lạnh Âm Trần Daikin FCFC71DVM/ RZFC71DVM256 x 840 x 84050 x 950 x 950595 x 655 x 320
4Máy Lạnh Âm Trần LG AT-C488MLEO840 x 840 x 22530 x 950 x 950 870 x 655 x 320
5Máy lạnh âm trần Toshiba RAV-180 USP256 x 840 x 84030 x 950 x 950550 x 780 x 290
6Điều hòa âm trần Daikin FCQ71KAVEA/RZR71MVMV256 x 840 x 840595 x 845 x 300
7Máy lạnh âm trần Daikin FCNQ18MV1256 x 840 x 840 50 x 950 x 950 595 x 845 x 300 

4 7

Kích thước thông dụng của máy điều hòa âm trần. 

Tóm lại, người dùng nên tìm hiểu kỹ những thông tin về kích thước máy lạnh âm trần trước khi tiến hành lắp đặt. Hy vọng bài viết đã phần nào giúp bạn nắm được cụ thể kích thước của một số loại dàn máy, từ đó so sánh và lựa chọn dòng máy phù hợp với nhu cầu sử dụng.

 

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *